In Stock

Que Hàn TIG ER80S-B2 Lincoln (LNT 19) | Chuyên Hàn Thép Chịu Nhiệt 1.25Cr-0.5Mo

Đặc điểm nổi bật

  • Que hàn cho thép Cr-Mo (1,25Cr – 0,5Mo), chống lại sự xâp nhập của Hydro và hiện tượng giảm độ bền lớn tại nhiệt độ cao
  • Dùng trong các ứng dụng có nhiệt độ làm việc lên tới 550°C

Khí Bảo Vệ

100% Argon

Hotline: 0978.017.066

Description

Trong các ứng dụng nồi hơi, đường ống áp lực và nhà máy hóa dầu, việc hàn các loại thép hợp kim Cr-Mo (Crom-Moly) đòi hỏi vật liệu hàn chuyên dụng với khả năng chịu nhiệt độ cao. Que hàn TIG ER80S-B2, với tên thương mại LNT 19 từ Lincoln Electric, là giải pháp được thiết kế đặc biệt cho các loại thép chịu nhiệt 1.25Cr – 0.5Mo.1 Sản phẩm (Mã SP: 604344) đảm bảo mối hàn có khả năng chống lại sự xâm nhập của Hydro và duy trì độ bền cơ học vượt trội ở nhiệt độ làm việc liên tục lên đến 550°C.

Ứng Dụng & Lợi Ích Cốt Lõi Của Que Hàn ER80S-B2 (LNT 19)

1. Chuyên Dụng Cho Thép Chịu Nhiệt 1.25Cr-0.5Mo

Thành phần hóa học của que hàn LNT 19 được tối ưu hóa để hoàn toàn tương thích với các loại thép hợp kim thấp, đặc biệt là mác 1.25% Crom và 0.5% Molybdenum, đảm bảo sự đồng nhất về cơ tính và hóa tính cho mối hàn.

2. Chống Giảm Độ Bền Ở Nhiệt Độ Cao (Creep Resistance)

Đây là đặc tính quan trọng nhất. Mối hàn duy trì được độ bền kéo và độ bền chảy (xem bảng cơ tính) ngay cả khi hoạt động liên tục trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt lên đến 550°C mà không bị “gião” hay suy giảm độ bền.

3. Chống Nứt Do Hydro (Hydrogen Cracking)

Quy trình sản xuất nghiêm ngặt giúp kiểm soát hàm lượng hydro ở mức thấp, giảm thiểu nguy cơ nứt nguội (hydrogen-induced cracking) – một vấn đề nghiêm trọng thường gặp khi hàn các loại thép hợp kim.

4. Dễ Vận Hành (Hàn TIG)

Sản phẩm được thiết kế cho quy trình hàn TIG (GTAW) sử dụng khí bảo vệ là 100% Argon tinh khiết, cho phép thợ hàn kiểm soát vũng hàn dễ dàng, tạo ra mối hàn sạch, sáng bóng và chất lượng cao.

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết – Lincoln LNT 19 (ER80S-B2)

Dưới đây là các thông số kỹ thuật then chốt mà các kỹ sư và đơn vị kiểm định (QA/QC) quan tâm.

1. Thành Phần Hóa Học Que Hàn (Wire WT %)

CMnSiSPCrMoNiCu
0.07-0.120.4-0.70.4-0.7≤0.020≤0.0201.2-1.50.4-0.65≤0.2≤0.35

2. Đặc Tính Cơ Học Mối Hàn (Điển hình – Sau xử lý nhiệt 690°C/4 giờ)

Thuộc tínhGiá trị tối thiểu (Min)Giá trị điển hình (Typical)
Độ bền kéo (Tensile Strength)550 MPa635 MPa
Độ bền chảy 0.2% (Proof Strength)470 MPa520 MPa
Độ dãn dài (Elongation 5d)17 %25 %
Độ dai va đập (Impact ISO-V)–>200 J @ -10°C

Tiêu Chuẩn Phân Loại & Thông Số Hàn

  • AWS A5.28M: ER80S-B2
  • ISO 21952-B: W 1CM
  • ASME IX (F-No): 6
  • ASME IX (A-No): 3

Thông Số Hàn Tham Khảo (GTAW – DCEN):

  • Khí bảo vệ: 100% Argon
  • Dòng điện: DC- (Cực âm)
  • Ví dụ (Que 2.4mm): 100A / 12V

Quy Cách Đóng Gói (Packaging Data)

Que hàn TIG LNT 19 (ER80S-B2) được đóng gói trong ống nhựa (PE Tube) 5kg để bảo vệ que hàn khỏi ẩm và bụi bẩn.

Đường kính (mm)Trọng lượng (kg)Bao bìMã sản phẩm (Item Number)
1.6 mm5 kgPE TUBETER80SB2-16
2.0 mm5 kgPE TUBETER80SB2-20
2.4 mm5 kgPE TUBETER80SB2-24
3.2 mm5 kgPE TUBETER80SB2-32

(Lưu ý: Mã SP 604344 bạn cung cấp có thể là mã nội bộ cho một quy cách đóng gói cụ thể, ví dụ: que 2.4mm).

Additional information

Đường Kính

,

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Que Hàn TIG ER80S-B2 Lincoln (LNT 19) | Chuyên Hàn Thép Chịu Nhiệt 1.25Cr-0.5Mo”

Your email address will not be published. Required fields are marked *