Description
Khi bạn tìm kiếm mã máy hàn 907734, bạn đang tìm kiếm Millermatic® 255 – một cỗ máy hàn “tất cả trong một” (all-in-one) được trang bị các tính năng sáng tạo để tăng hiệu quả và năng suất cho các ứng dụng chế tạo và sản xuất. Đây là một máy hàn MIG/MIG Xung (Pulsed MIG) mạnh mẽ với công suất lên đến 350A, được thiết kế đặc biệt cho các công việc đòi hỏi cao, bao gồm cả hàn nhôm.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Millermatic 255 (Model 907734)
- Công Suất Vượt Trội 350A: Cung cấp dải dòng hàn rộng từ 20A đến 350A, cho phép máy hàn thép mềm (Mild Steel) và nhôm (Aluminum) với độ dày lên đến 1/2 inch (12.7 mm).1
- Tích Hợp MIG Xung (Pulsed MIG): Tính năng MIG Xung tích hợp lý tưởng cho hàn nhôm, giúp kiểm soát nhiệt tốt hơn, giảm bắn tóe và tạo ra mối hàn chất lượng cao ngay cả trên vật liệu mỏng.
- Hiệu Suất & Năng Suất Cao: Được thiết kế với các tính năng tiên tiến giúp tăng hiệu quả và năng suất cho các xưởng chế tạo và sản xuất.
- Chu Kỳ Tải Cao: Máy cung cấp chu kỳ tải mạnh mẽ 230 Ampe tại 25.5V với 60% chu kỳ tải, phù hợp cho các công việc hàn kéo dài.
- Đa Năng (All-in-one): Hỗ trợ cả hai quy trình hàn phổ biến là MIG (GMAW) (dùng khí) và Flux-Cored (FCAW) (không cần khí).
- Gọn Nhẹ & Di Động: Với trọng lượng chỉ 84 lbs (38 kg), máy dễ dàng di chuyển trong xưởng hoặc mang đi công trình (Mobile Fabrication).2
- Bảo Hành 3 Năm: An tâm tuyệt đối với chính sách bảo hành 3 năm “True Blue Warranty” của Miller.
Ứng Dụng Lý Tưởng
Model 907734 là lựa chọn hàng đầu cho các ngành công nghiệp và ứng dụng đòi hỏi sự chính xác và hiệu suất cao:
- Chế tạo (Fabrication)
- Sản xuất (Manufacturing)
- Hàn Nhôm (Aluminum Welding)
- Sửa chữa ô tô (Auto Repair)
- Chế tạo lưu động & Bảo trì (Mobile Fabrication & MRO)
- Giáo dục & Đào tạo hàn (Welding Education and Training)
- Trang trại (Farm & Ranch)
- Đua xe, Tùy chỉnh & Phục hồi (Racing, Customizing & Restoring)
Trọn Bộ Sản Phẩm 907734 Bao Gồm
Khi mua máy hàn Millermatic 255 (SKU 907734), bạn sẽ nhận được một bộ sản phẩm công nghiệp đầy đủ:
- Nguồn hàn (Power source) với dây nguồn 10 ft. (3 m)
- Súng hàn MIG 15 ft. (4.5 m) 250-amp MDX™-250 với bép Bernard® AccuLock™ S cho dây 0.9/1.2 mm
- Cáp kẹp mát 10 ft. (3 m) với đầu nối Dinse 50mm
- Đồng hồ điều áp (Flow gauge regulator) khí Argon hoặc AR/CO2 và dây gas
- Bép hàn (contact tips) dự phòng
- Thước đo độ dày vật liệu
- Bánh xe cấp dây 2 rãnh (reversible drive rolls) cho dây 0.9/1.2 mm3
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
| Thuộc tính | Thông số kỹ thuật |
| Mã sản phẩm (SKU) | 907734 |
| Quy trình hàn | MIG (GMAW), Flux Cored (FCAW) |
| Nguồn điện vào | 208 V, 220/230/240 V, 1-Phase (1 Pha), 50/60 Hz |
| Dòng điện vào (Input Amperage) | 31.4 A |
| Dòng điện hàn | DC (Một chiều) |
| Điện áp không tải (Max OCV) | 87 VDC |
| Dải Ampe (Amperage) | 20 A – 350 A |
| Chu kỳ tải (Rated Output) | 230 A tại 25.5 V, 60% chu kỳ tải |
| Kiểu hàn (Weld Output) | CV (Điện áp không đổi) |
| Độ dày vật liệu | Thép mềm: 24 ga. (0.5 mm) – 1/2 in. (12.7 mm) Nhôm: 18 ga. (1.2 mm) – 1/2 in. (12.7 mm) |
| Kích thước dây hàn | Thép: 0.023 – 0.045 in. (0.6 – 1.2 mm) Inox: 0.023 – 0.045 in. (0.6 – 1.2 mm) Nhôm: 0.035 – 0.047 in. (0.9 – 1.2 mm) Dây lõi thuốc: 0.03 – 0.045 in. (0.8 – 1.2 mm) Silicon Bronze: 0.030 – 0.035 in. (0.8 – 0.9 mm) |
| Tốc độ cấp dây | 50 – 800 IPM (1.3 – 20 m/min) |
| Kích thước cuộn dây | 12 in (305 mm) |
| Kích thước (H x W x L) | 19.25 in (H) x 13.75 in (W) x 26.25 in (L) |
| Trọng lượng (Net Weight) | 84 lbs (38.1 kg) |
| Bảo hành | 3 Năm – Miller’s True Blue Warranty |
| Chứng nhận | CSA |
Nhận Báo Giá Máy Hàn Miller 907734 (Millermatic 255)
Để nhận báo giá chính xác và tư vấn kỹ thuật chi tiết nhất về máy hàn MIG Xung Millermatic 255 (Mã SP: 907734), vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi.






Reviews
There are no reviews yet.